Cây đứng bên Đình
Trước cửa Đình Làng Rùa – ngôi đình cổ của Làng Rùa, xã Yên Bài, thành
phố Hà Nội – có một cây đa cổ thụ, cây đứng giữa sân dưới và sân trên,
tán rợp một góc trời, rễ buông thành những sợi dây thời gian, chạm đất
mà thành cột, chạm đất mà thành gốc mới. Từ bậc thang gạch đỏ mạch chữ
công lên phía Đại bái, khách hành hương phải đi qua bóng cây, phải chạm
vào cái mát rượi của lá trước khi bước vào chốn thiêng.
Bên phải sân trên có Ban thờ Cây đa thần Rùa – một
trong ba ban thờ trọng yếu của khuôn viên, cùng với Đại bái và Hậu cung.
Chỉ riêng chi tiết ấy đã đủ nói: ở đây, cây không phải là cây thường.
Cây là một phần của hệ tín ngưỡng, là một vị thần bản địa được phụng thờ
chính thức, có bát hương riêng, có hương khói riêng, có tiếng khấn
riêng.
Cây Đa nghìn năm tuổi
Người trong làng vẫn truyền rằng Cây Đa Thần Rùa đã sống hàng nghìn năm.
Các cụ cao niên kể cây có từ trước cả ngôi đình, từ thời ngôi miếu cổ
đầu tiên đứng trên mảnh đất này – khi những người Mường đầu tiên khai
phá vùng chân núi Tản đã dừng chân, đã khấn xin đất trồng xuống đây một
mầm cây làm chứng cho lời thề gắn bó với vùng đất mới.
Điều lạ là cây có hai gốc – hai thân đứng gần nhau, rễ
chung một khoảng đất, tán chung một khoảng trời. Người làng nói về hai
gốc đa như nói về hai anh em, hai cột trụ cùng nhau đỡ lấy hồn của thôn.
Và bởi có hai gốc, nên câu chuyện thiêng của cây cũng dày lên theo mấy
chục thế hệ.
Một cụ già trong làng từng kể lại rằng ở hai gốc đa ấy có một
"cậu" thường lang thang qua lại suốt bao năm. Những đêm trời
lạnh căm căm, "cậu" nằm hò hú, nhảy múa trong gốc đa, con cháu trong
nhà sợ không dám dậy. Cụ phải rấp cành tre gai vào cổng để giữ nếp nhà.
Sáng ra, "cậu" nhô đầu lên khỏi bộ rễ đa mà cười.
Câu chuyện ấy nghe nửa như huyền tích, nửa như lời dặn – nhắc con cháu
chớ vô tâm với đất, chớ xem thường một cái cây đã đứng đó lâu hơn cả
tuổi làng.
Trong tâm thức tứ phủ của người Việt, "cậu" là những nhân vật trẻ tuổi
thường chọn cây đa, cây đề làm chỗ trú. Chi tiết ấy ở Đình Rùa không
chỉ là chuyện lạ của một cây già. Nó là một lớp trầm tích tín ngưỡng,
hoà cùng với đôi thanh xà – bạch xà đang treo trong Hậu cung đình, cùng
với Ban Công đồng thờ Đức Thành hoàng Hoàng Năm, làm nên chiều sâu tâm
linh nhiều tầng của di tích.
Nhân chứng lịch sử
Đầu năm 1949, các cơ quan huyện và tỉnh Sơn Tây sơ tán về thôn Rùa.
Trung đoàn 66 hoạt động tại đây; đình còn là nơi đào tạo thiếu sinh
quân của Trung đoàn Ký Con. Rồi tháng Năm năm ấy, giặc Pháp kéo về, càn
quét, đốt phá thôn Rùa. Đình làng bị đốt cháy. Đá ong cổ – vật liệu
truyền thống của xứ Đoài đã dựng nên bốn bức tường thiêng của Đình – bị
mang đi xây kho thóc, chuyển địa điểm ba lần, đến lần thứ tư năm 1998
mới trở về Đình.
Nhưng cây đa vẫn đứng vững qua bom đạn chiến tranh.
Không ai giải thích được vì sao. Người dân chỉ biết:
cây đa còn, thì làng còn. Cây đa còn, thì có một chỗ để trở về.
Khi những người dân thôn Rùa bắt tay phục dựng đình vào năm 1997 – ban
đầu chỉ dựng lên một miếu nhỏ bốn cột tre, sáu tổ lá cọ – họ đã dựng
nó ngay dưới bóng cây đa. Cây đa là mái nhà tự nhiên đầu tiên của Đình
phục sinh.
Che chở nghìn năm
Ngày nay, khi Đình Làng Rùa đã được Uỷ ban Nhân dân thành phố Hà Nội
xếp hạng Di tích Lịch sử cấp Thành phố theo Quyết định số 6233/QĐ-UBND
tháng 12 năm 2023, Cây Đa đã trở thành "Cây Đa Thần"
linh thiêng của Làng Rùa. Không có tấm biển đồng nào gắn trên thân cây.
Không có bảng thuyết minh cứng nhắc nào bên gốc cây. Chỉ ban thờ nhỏ,
những nén hương thường xuyên, và những bước chân đều đặn của người làng
trong các ngày lễ trọng, mùng một tuần rằm.
Vào dịp lễ hội chính 14 và 15 tháng Giêng, khi dàn cồng chiêng vang lên
bài "Gọi chiêng", khi những người phụ nữ Mường trong áo Cóm
trắng, váy Mường, khăn nứa hình núi, dây xà tích bạc kêu leng keng dưới
bước chân – thì bóng Cây Đa cũng rung theo, toả bóng đều xuống mọi đôi
vai đi qua, phù độ cuộc sống ấm no hạnh phúc, cho nhân dân được bình an.
The tree beside the đình
Before the gate of Đình Làng Rùa — the ancient communal house of Rùa
village, Yên Bài commune, Hà Nội — stands an ancient banyan, rising
between the lower and upper courtyards, its canopy shading a corner of
the sky, its aerial roots hanging like threads of time — touching the
ground to become pillars, touching the ground to become new trunks.
Climbing the red-brick steps toward the Đại bái, pilgrims must pass
through its shade and feel the coolness of its leaves before entering
the sacred precinct.
To the right of the upper courtyard stands the Altar of the
Sacred Banyan — one of the three principal altars of the
grounds, together with the Đại bái and the Hậu cung. That detail alone
says everything: here, the tree is no ordinary tree. It is part of the
belief system, an indigenous deity formally venerated, with its own
incense bowl, its own offerings, its own prayers.
A thousand-year-old banyan
Villagers hold that the Sacred Banyan has lived for a thousand years.
The elders say it predates the đình itself, going back to the first
ancient shrine on this land — when the first Mường settlers of the
Tản foothills stopped here and, praying to the earth, planted a
seedling as witness to their vow of belonging to the new land.
Strangely, the tree has two trunks — standing close
together, roots sharing one patch of earth, canopies sharing one patch
of sky. The villagers speak of the two trunks as of two brothers, two
pillars together holding up the hamlet's soul. And because there are
two trunks, the tree's sacred lore has deepened over dozens of
generations.
An elder of the village once told of a "cậu" — a spirit-boy —
who wandered between the two trunks for many years. On bitterly cold
nights, the "cậu" would sing and dance among the roots, and the
children of the house dared not rise. The elder had to lay thorny
bamboo across the gate to keep the household in order. Come morning,
the "cậu" would poke his head up from the banyan roots and laugh.
The tale is half legend, half admonition — reminding descendants never
to be careless with the land, never to slight a tree that has stood
here longer than the village itself.
In the Four-Palace (Tứ phủ) beliefs of the Vietnamese, "cậu" are
youthful spirits who favour banyan and bodhi trees as their dwelling.
At Đình Rùa this is more than the curiosity of an old tree. It is a
sediment of faith, joining the green-and-white serpent pair hung in the
Hậu cung and the communal altar of guardian deity Hoàng Năm to form the
site's many-layered spiritual depth.
A witness to history
Early in 1949, the district and provincial offices of Sơn Tây evacuated
to Rùa hamlet. Regiment 66 operated here; the đình also served as a
training ground for the young cadets of the Ký Con Regiment. Then in
May of that year, French troops swept through, raiding and burning the
hamlet. The đình burned down. Its ancient laterite — the traditional
stone of the Đoài region that had raised the đình's four sacred walls —
was carried off to build a granary, moved three times, and returned to
the đình only in 1998.
Yet the banyan stood firm through the bombs and fire of war.
No one can explain why. The villagers only knew:
while the banyan stands, the village stands. While the banyan
stands, there is a place to come home to. When the people of Rùa
hamlet began rebuilding the đình in 1997 — at first only a small shrine
of four bamboo posts and six palm-leaf panels — they raised it right
beneath the banyan's shade. The tree was the first natural roof of the
reborn đình.
A thousand years of shelter
Today, with Đình Làng Rùa ranked a City-level Historical Site by the
Hà Nội People's Committee (Decision No. 6233/QĐ-UBND, December 2023),
the banyan has become the sacred "Cây Đa Thần" of Làng
Rùa. No bronze plaque is fixed to its trunk. No stiff signboard stands
at its base. Only a small altar, incense burning steadily, and the
regular footsteps of villagers on feast days, new moons and full moons.
At the main festival on the 14th and 15th of the first lunar month,
when the gong ensemble strikes up "Gọi chiêng" and Mường women
in white Cóm blouses, Mường skirts and mountain-shaped scarves pass
with silver xà tích chains ringing at every step — the banyan's shade
trembles too, falling evenly upon every shoulder that passes beneath,
blessing the people with warmth, plenty and peace.