Trong đời sống văn hoá của người Mường, cồng chiêng không đơn thuần là
một nhạc cụ — nó là một ngôn ngữ.
Ngôn ngữ để con người giao tiếp với các vị thần núi rừng, với tổ tiên và
với các thượng thần. Tiếng chiêng vang lên trong ngày cưới, trong lễ hội
mùa, trong nghi thức tế Thánh, trong lúc tiễn đưa. Mỗi bài chiêng, mỗi
nhịp gõ đều có tên, có ý nghĩa, có vị trí riêng trong trật tự thiêng của
cộng đồng. Ai lớn lên trong làng Mường đều mang trong tim một bài chiêng
nào đó của tuổi thơ mình.
Ba dòng họ dưới chân núi Tản
Xã Yên Bài – nơi Đình làng Rùa toạ lạc – là địa bàn có tỷ lệ người Mường
sinh sống lớn. Riêng thôn Rùa có ba dòng họ Mường chính là
họ Nguyễn, họ Đinh và họ Hoàng. Nhiều thế hệ đã trưởng
thành bên chân núi Tản Viên, cùng nhau gìn giữ hai gia sản văn hoá song
hành: tiếng khấn Mường trong nếp nhà, và tiếng chiêng Mường trong nếp
đình.
Người Làng Rùa vẫn dạy nhau bài chiêng cũ, vẫn giữ những chiếc chiêng
đồng qua tay các cụ nội, cụ ngoại. Khi đình bắt đầu được phục dựng năm
1997–1998, khi Hậu cung được cất nóc và Đại bái đứng thẳng lại, tiếng
chiêng cũng lập tức trở về vị trí của nó – vang lên trong ngày lễ Thánh,
dẫn đường cho mọi người dân vào đình mới.
Cồng chiêng ở Đình Làng Rùa vì thế không phải một chương trình phục
dựng. Nó là mạch chảy chưa bao giờ đứt của cộng đồng.
Luật của số lẻ
Dàn cồng chiêng được sắp xếp từ nhỏ đến to. Chiếc nhỏ nhất chỉ khoảng
hai mươi centimet, trong đó có một đôi chiêng nhỏ đi với nhau; chiếc
lớn nhất là chiêng cái với đường kính từ sáu mươi đến sáu mươi lăm
centimet, âm trầm vang xa.
Dàn chiêng không bao giờ được làm số chẵn – luôn phải lẻ.
Đó là luật của người Mường: số lẻ mới thuận với vía, mới đủ tính linh,
mới tránh được thế đối xứng cứng của trần gian mà vươn tới sự uyển
chuyển của cõi thiêng.
Đội chiêng của các bà, các cô
Đội chiêng của Làng Rùa gồm hơn hai chục thành viên, các bà các cô tập
luyện vào các buổi tối lúc nông nhàn, đi giao lưu trình diễn ở nhiều
nơi, bao gồm cả các khu du lịch trên địa bàn xã. Việc học chiêng không
có sách giáo khoa, không có nốt viết – chỉ có tai nghe, mắt nhìn, và
bà chỉ cháu, mẹ dạy con, đời này qua đời khác.
Trang phục cổ truyền
Áo Cóm màu trắng trong nghi lễ với khuy vải tết, yếm đào, khăn nứa hình
núi, dây khố Mường màu xanh, váy dài đen với đầu váy hai đang – đang
trên màu quả trám, đang dưới nhiều màu sắc hơn. Bộ trang sức bạc gồm
dây xà tích, vòng cổ, vòng tay, dây lưng chạc tết hai dây có túm bông
trang trí.
Khi di chuyển, xà tích kêu leng keng theo nhịp chiêng, tạo thành một
hoà âm rất riêng của cồng chiêng Mường vùng chân núi Tản.
Giữ nguyên vị trí của tiếng chiêng
Giữa bối cảnh nhiều lễ hội cồng chiêng chỉ còn diễn ra để trình diễn,
cồng chiêng ở Đình Làng Rùa vẫn đang giữ đúng vị trí nguyên bản của nó:
mở cửa cõi thiêng cho từng nghi lễ của cộng đồng. Đó cũng là cách người
dân làng đã âm thầm gìn giữ một di sản của cả một dân tộc.
In the cultural life of the Mường people, the gong is not merely an
instrument — it is a language.
A language for speaking with the gods of mountain and forest, with the
ancestors and the higher spirits. The gongs sound at weddings, at
seasonal festivals, in rites to the Saints, at farewells. Every gong
piece, every beat has a name, a meaning and its own place in the sacred
order of the community. Anyone who grew up in a Mường village carries
in their heart some gong tune of their childhood.
Three clans at the foot of Mount Tản
Yên Bài commune — home of Đình Làng Rùa — has a large Mường population.
Rùa hamlet alone has three main Mường clans: Nguyễn, Đinh and
Hoàng. Generation after generation has grown up at the foot of
Tản Viên, together keeping two parallel cultural heirlooms: Mường
prayers within the home, and Mường gongs within the đình.
The people of Làng Rùa still teach one another the old gong pieces,
still keep the bronze gongs handed down from their grandparents. When
restoration of the đình began in 1997–1998 — the Hậu cung roofed, the
Đại bái standing straight again — the gongs returned at once to their
rightful place, ringing on the Saint's feast day, leading the people
into the new đình.
Gong culture at Đình Làng Rùa is therefore not a revival programme. It
is an unbroken current flowing through the community.
The law of odd numbers
The gong set is arranged from small to large. The smallest is only
about twenty centimetres, including one small pair that plays together;
the largest — the mother gong — measures sixty to sixty-five
centimetres across, its deep voice carrying far.
The set is never even in number — always odd. That is
the law of the Mường: only odd numbers accord with the spirit, carry
full sacredness, and escape the rigid symmetry of the mortal world to
reach the suppleness of the sacred realm.
The gong troupe of the grandmothers and aunts
The Làng Rùa gong troupe numbers more than twenty members — the women
of the village practising in the evenings between farm seasons and
performing in many places, including the tourist sites of the commune.
Learning the gongs has no textbook and no written notes — only
listening ears, watching eyes, and grandmother guiding
granddaughter, mother teaching daughter, generation after
generation.
Traditional dress
White ceremonial Cóm blouses with knotted cloth buttons, pink bodices,
mountain-shaped bamboo scarves, green Mường waist cords, long black
skirts with two-panel tops — the upper panel the colour of canarium
fruit, the lower more colourful. The silver ornaments include xà tích
chains, necklaces, bracelets, and plaited two-strand belts with
decorative tassels.
As the women move, the xà tích rings in time with the gongs, forming a
harmony wholly unique to Mường gong music at the foot of Mount Tản.
Keeping the gong in its rightful place
While many gong festivals elsewhere now exist only as performances, the
gongs of Đình Làng Rùa still hold their original place: opening the
sacred realm for each rite of the community. It is how the villagers
have quietly preserved a heritage belonging to an entire people.